đất sụt trời sập

Học thuật
Thân thiện
đất sụt trời sập

Một trận động đất khiến đất sụt trời sập.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chỉ một tai biến, tai họa lớn lao, đột ngột dữ dội: Cụm từ này dùng để miêu tả một sự việc cực kỳ nghiêm trọng, mang tính chất thảm họa, khiến cho người ta cảm giác như mặt đất sụp xuống bầu trời đổ sập.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Nghe tin công ty phá sản, anh ấy cảm thấy như đất sụt trời sập. (Khi nghe tin công ty phá sản, anh ấy cảm thấy như gặp phải một tai họa khủng khiếp.)
    • Cơn động đất ập đến khiến mọi người hoảng loạn, tưởng chừng đất sụt trời sập. (Trận động đất ập đến khiến mọi người hoảng loạn, tưởng như trời long đất lở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự kiện tiêu cực: Thường dùng trong văn nói văn viết để diễn tả cảm giác sốc, tuyệt vọng hoặc sự tàn phá nặng nề.
    • Sau vụ lừa đảo, gia đình họ lâm vào cảnh đất sụt trời sập. (Sau vụ lừa đảo, gia đình họ rơi vào một thảm cảnh lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trời long đất lở (thành ngữ): Cũng dùng để chỉ biến cố lớn, dữ dội.
  • Tai bay vạ gió (thành ngữ): Chỉ tai họa bất ngờ ập đến, nhưng thườngmức độ nhỏ hơn, cá nhân hơn so với "đất sụt trời sập".
  • Thiên tai địch họa (thành ngữ): Chỉ những tai họa lớn từ thiên nhiên hoặc chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Tai họa khủng khiếp: Thảm họa lớn.
  • Biến cố thảm khốc: Sự kiện đau thương, tàn khốc.
  • Đại họa: Tai họa lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đây một thành ngữ cố định. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ đi kèm để tạo thành câu.) - Cảm thấy đất sụt trời sập: Cảm nhận một tai họa lớn ập đến. - Như đất sụt trời sập: Giống như một thảm họa xảy ra (dùng để so sánh).

Thành ngữ liên quan
  • Sét đánh ngang tai: Chỉ một tin dữ, một sự việc xấu xảy ra quá bất ngờ.
  • Vỡ òa: Thường chỉ cảm xúc mãnh liệt (có thể vui hoặc buồn), đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự để chỉ sốc tinh thần.
đất sụt trời sập

Một trận động đất khiến đất sụt trời sập.

  1. chỉ tai biến lớn